Bảng dưới giải thích các chữ viết tắt & màu sắc trên lá số, giúp bạn dễ phân biệt.
Màu & loại sao
Chính tinh — đỏ, IN HOA (14 sao chính)
Cát tinh — xanh lá (sao tốt)
Hung tinh — đỏ (sao xấu)
Sau tên sao có (M)(V)(Đ)… = độ sáng: Miếu/Vượng/Đắc/Lợi/Bình/Hãm
Tứ Hóa (cạnh sao)
L=Lộc · Q=Quyền · Kh=Khoa · Kỵ=Kỵ
Dòng Tứ Hóa rõ ở mỗi cung ghi: Hóa Lộc/Quyền/Khoa/Kỵ + tiền tố tầng (xem dưới).
Không tiền tố = Tứ Hóa gốc (theo năm sinh) · vd: Thái Dương Hóa Lộc
Tiền tố tầng vận hạn
DV. = Đại vận (10 năm) — vd DV. Văn Khúc · DV. Hóa Kỵ
L. = Lưu niên (năm đang xem) — vd L. Thiên Khôi · L. Hóa Lộc
L. (chữ tím) — thần sát Lưu niên: Thái Tuế · Tang Môn · Bạch Hổ · Quan Phù · Tướng Tinh · Hoa Cái…
LN. = Lưu nguyệt (tháng xem) — vd LN. Văn Xương
Ng. = Lưu nhật (ngày xem) · Gi. = Lưu thời (giờ xem) — tùy chọn
Đáy mỗi cung (từ trái)
Đế Vượng / Suy… — vòng Tràng Sinh
Mậu Tý — Can & Chi của cung
ĐV 35–44 — Đại Vận (khoảng tuổi, mỗi cung 10 năm)
TV 9·21·33 — Tiểu Vận (các tuổi rơi vào cung)
Dòng dưới cùng — vòng Tướng Tinh
Viền & dải cung
Viền màu teal = cung Đại vận hiện hành
Viền màu cam = cung Lưu niên
Viền màu xanh dương = cung Lưu nguyệt
Triệt / Tuần — dải đánh dấu ở góc trên-trái cung
Ngũ hành (màu chữ tứ trụ)
● Kim · ● Mộc · ● Thủy · ● Hỏa · ● Thổ
Áp cho can-chi bảng Tứ Trụ ở ô giữa & màu chính tinh (nếu theo ngũ hành).