Đăng nhập · Đăng ký

An Sao Lá Số Tử Vi

Nhân Học · Nam phái Việt Nam

💡 Sinh quanh nửa đêm: trước 24h chọn dòng cuối, sau 0h chọn dòng đầu — mốc giờ Tý này đổi ngày nên đổi cả lá số.

① TỬ VI — Lá số 12 cung

↔ Vuốt ngang để xem đủ 12 cung

📖 Chú giải ký hiệu trên lá số

Bảng dưới giải thích các chữ viết tắt & màu sắc trên lá số, giúp bạn dễ phân biệt.

Màu & loại sao Chính tinh — đỏ, IN HOA (14 sao chính) Cát tinh — xanh lá (sao tốt) Hung tinh — đỏ (sao xấu) Sau tên sao có (M)(V)(Đ)… = độ sáng: Miếu/Vượng/Đắc/Lợi/Bình/Hãm
Tứ Hóa (cạnh sao) L=Lộc · Q=Quyền · Kh=Khoa · Kỵ=Kỵ Dòng Tứ Hóa rõ ở mỗi cung ghi: Hóa Lộc/Quyền/Khoa/Kỵ + tiền tố tầng (xem dưới). Không tiền tố = Tứ Hóa gốc (theo năm sinh) · vd: Thái Dương Hóa Lộc
Tiền tố tầng vận hạn DV. = Đại vận (10 năm) — vd DV. Văn Khúc · DV. Hóa Kỵ L. = Lưu niên (năm đang xem) — vd L. Thiên Khôi · L. Hóa Lộc L. (chữ tím) — thần sát Lưu niên: Thái Tuế · Tang Môn · Bạch Hổ · Quan Phù · Tướng Tinh · Hoa Cái… LN. = Lưu nguyệt (tháng xem) — vd LN. Văn Xương Ng. = Lưu nhật (ngày xem) · Gi. = Lưu thời (giờ xem) — tùy chọn
Đáy mỗi cung (từ trái) Đế Vượng / Suy… — vòng Tràng Sinh Mậu Tý — Can & Chi của cung ĐV 35–44 — Đại Vận (khoảng tuổi, mỗi cung 10 năm) TV 9·21·33 — Tiểu Vận (các tuổi rơi vào cung) Dòng dưới cùng — vòng Tướng Tinh
Viền & dải cung Viền màu teal = cung Đại vận hiện hành Viền màu cam = cung Lưu niên Viền màu xanh dương = cung Lưu nguyệt Triệt / Tuần — dải đánh dấu ở góc trên-trái cung
Ngũ hành (màu chữ tứ trụ) ● Kim · ● Mộc · ● Thủy · ● Hỏa · ● Thổ Áp cho can-chi bảng Tứ Trụ ở ô giữa & màu chính tinh (nếu theo ngũ hành).

Lịch dương tự động chuyển sang âm lịch · giờ Tý 23h tính sang ngày hôm sau · an sao theo công thức Nam phái Việt Nam, chuẩn xác.

Xem dạng văn bản (debug)
② TỨ TRỤ — Bảng can chi chi tiết
③ BÁT TỰ — Luận mệnh (Tử Bình)