
Trong dòng chảy bốn nghìn năm dựng nước và giữ nước, có những con người sinh ra từ bùn đất quê hương mà vươn lên thành bậc đế vương, gánh trên vai vận mệnh cả một dân tộc. Đinh Tiên Hoàng — tên húy Đinh Bộ Lĩnh — chính là một bậc anh hùng như thế. Từ một cậu bé chăn trâu lấy bông lau làm cờ bày trận, ông đã trở thành vị Hoàng đế đầu tiên trong lịch sử thực sự xưng đế, đặt quốc hiệu riêng, mở ra kỷ nguyên độc lập tự chủ huy hoàng sau hơn nghìn năm Bắc thuộc và buổi loạn ly chia cắt.
Đinh Bộ Lĩnh sinh khoảng năm 924 (có thuyết ghi ngày 22 tháng 3 năm 924 — cần kiểm chứng), tại động Hoa Lư, châu Đại Hoàng, nay thuộc xã Gia Phương, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình. Cha ông là Đinh Công Trứ, từng làm Thứ sử Hoan Châu dưới thời Dương Đình Nghệ và Ngô Quyền. Cha mất sớm, cậu bé Đinh Bộ Lĩnh theo mẹ về quê, sống đời chăn trâu cắt cỏ nơi đồng nội.
Sử sách và truyền thuyết dân gian đều ghi lại hình ảnh đẹp đẽ thuở thiếu thời của ông: cùng lũ trẻ chăn trâu nơi Thung Lau, Đinh Bộ Lĩnh thường bẻ bông lau làm cờ, bày trận giả đánh nhau, lấy thân mình làm ngai, để chúng bạn khoanh tay làm kiệu rước đi. Khí phách chỉ huy, tài thu phục lòng người đã bộc lộ từ tấm bé. Tích "cờ lau tập trận" ấy đến nay vẫn được tái hiện sống động trong Lễ hội Hoa Lư, như lời nhắc nhở về cội nguồn của một bậc đế vương đi lên từ ruộng đồng dân dã.
Trần ai ai biết ai đâu
Hoa Lư có đám trẻ trâu anh hùng
Cờ lau tập trận vẫy vùng
Làm cho mầm Lạc, chồi Hồng vẻ vang…
— Lời ca dân gian trong diễn xướng "Cờ lau tập trận", Lễ hội Hoa Lư (Trường Yên), Ninh Bình

Năm 944, Ngô Quyền — người anh hùng đánh tan quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng năm 938 — qua đời. Triều Ngô suy yếu, các thế lực địa phương nổi dậy cát cứ. Đến khi Nam Tấn Vương Ngô Xương Văn mất năm 965, đất nước rơi vào cảnh "Thập nhị sứ quân" — loạn 12 sứ quân: mười hai thủ lĩnh hùng cứ một phương, chia cắt giang sơn, đánh chém lẫn nhau, dân chúng lầm than khốn khổ.
Giữa cảnh nồi da xáo thịt ấy, Đinh Bộ Lĩnh nổi lên ở vùng Hoa Lư. Ban đầu, ông về nương nhờ sứ quân Trần Lãm (Trần Minh Công) ở Bố Hải Khẩu (Thái Bình). Mến tài, Trần Lãm nhận ông làm con nuôi và trao binh quyền. Khi Trần Lãm mất, Đinh Bộ Lĩnh đưa quân về Hoa Lư, dựa vào địa thế núi non hiểm trở làm căn cứ, chiêu mộ hào kiệt, lực lượng ngày một lớn mạnh.
Với tài thao lược hơn người, khi đánh khi hàng, khi cương khi nhu, Đinh Bộ Lĩnh lần lượt thu phục và dẹp yên các sứ quân trong khoảng những năm 966–968. Đánh đâu thắng đó, ông được tướng sĩ và nhân dân tôn xưng là Vạn Thắng Vương — vị vương muôn trận muôn thắng. Đến năm 968, mười hai sứ quân hoàn toàn bị dẹp yên, giang sơn thu về một mối. Công lao thống nhất đất nước, chấm dứt cảnh chia cắt loạn ly, là chiến công vĩ đại bậc nhất gắn liền với tên tuổi Đinh Bộ Lĩnh.
Năm Mậu Thìn 968, sau khi non sông quy về một dải, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế, tức Đinh Tiên Hoàng. Ông đặt quốc hiệu là Đại Cồ Việt — nghĩa là "nước Việt lớn" — một danh xưng đầy kiêu hãnh, khẳng định khí phách của một quốc gia độc lập, ngang hàng với phương Bắc.
Đây là một mốc son có ý nghĩa trọng đại: lần đầu tiên người đứng đầu nước Việt chính thức xưng "Hoàng đế" (chứ không chỉ xưng vương), đặt quốc hiệu riêng, sánh ngang với hoàng đế Trung Hoa, dứt khoát phủ nhận tư tưởng coi nước ta là quận huyện phụ thuộc. Tinh thần tự tôn dân tộc ấy còn được hậu thế khắc tạc thành câu đối bất hủ nơi chính cung Đền Vua Đinh ở Hoa Lư:
Cồ Việt quốc đương Tống Khai Bảo
Hoa Lư đô thị Hán Tràng An
Nghĩa: Nước Đại Cồ Việt sánh ngang nhà Tống thời Khai Bảo / Kinh đô Hoa Lư bề thế như Tràng An của nhà Hán
— Câu đối khắc trên hai cột giữa chính cung Đền Vua Đinh Tiên Hoàng, Hoa Lư
Đinh Tiên Hoàng chọn Hoa Lư làm kinh đô. Vùng đất này có địa thế "núi non là thành, sông ngòi là hào", bốn bề núi đá dựng đứng bao bọc, dễ thủ khó công — một lựa chọn sáng suốt trong buổi đầu lập quốc, khi nền độc lập còn non trẻ và mối đe dọa từ phương Bắc luôn rình rập. Kinh đô Hoa Lư tồn tại 42 năm (968–1010), là kinh đô của ba triều đại Đinh, Tiền Lê và buổi đầu nhà Lý, trước khi Lý Thái Tổ dời đô về Thăng Long.
Lên ngôi, Đinh Tiên Hoàng bắt tay vào việc xây dựng bộ máy nhà nước phong kiến trung ương tập quyền đầu tiên của nước ta. Ông phong cho con là Đinh Liễn làm Nam Việt Vương, lập triều nghi, định phẩm hàm văn võ, đặt quân đội với danh hiệu "thập đạo quân", cử Lê Hoàn làm Thập đạo tướng quân thống lĩnh toàn quân.
Năm 970, ông đặt niên hiệu Thái Bình — một niên hiệu chan chứa khát vọng về cảnh thái bình thịnh trị sau bao năm binh lửa. Việc đặt niên hiệu riêng cũng là một tuyên ngôn độc lập: nước Việt có lịch riêng, không dùng niên hiệu của hoàng đế Trung Hoa.
Đặc biệt, dưới triều Đinh, lần đầu tiên nước ta tự đúc tiền riêng — đồng Thái Bình Hưng Bảo — được xem là đồng tiền kim loại đầu tiên trong lịch sử tiền tệ Việt Nam. Đây là minh chứng hùng hồn cho một nền kinh tế, một chủ quyền quốc gia hoàn chỉnh: có quốc hiệu, có kinh đô, có niên hiệu, có quân đội và có đồng tiền của riêng mình.
Về mặt bang giao, năm 972 Đinh Tiên Hoàng cử con là Đinh Liễn sang nhà Tống. Đến năm 975, nhà Tống công nhận và phong tước, qua đó thừa nhận trên thực tế nền tự chủ của Đại Cồ Việt — một thắng lợi ngoại giao khôn khéo, giữ yên bờ cõi phía Bắc để tập trung xây dựng đất nước.

Tiếc thay, một bậc anh hùng kinh bang tế thế lại có kết cục đầy bi thương. Năm 979, trong một đêm, Đinh Tiên Hoàng cùng con trai Đinh Liễn bị một viên quan hầu cận là Đỗ Thích ám sát. Tương truyền Đỗ Thích nằm mơ thấy sao rơi vào miệng, ngỡ là điềm trời cho làm vua, bèn nảy lòng phản nghịch, nhân lúc vua say rượu nằm ngủ ngoài sân mà ra tay. Vua Đinh băng hà khi mới ngoài 50 tuổi, ở ngôi 12 năm.
Cái chết đột ngột của vị vua khai quốc khiến triều đình rối ren. Con nhỏ là Đinh Toàn lên ngôi mới 6 tuổi, trong khi giặc Tống lăm le phương Bắc. Trước vận nước nguy nan, Thập đạo tướng quân Lê Hoàn được tôn lên ngôi, lập nên nhà Tiền Lê, lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Tống năm 981 thắng lợi — tiếp nối sự nghiệp dựng nước mà Đinh Tiên Hoàng đã đặt nền móng.
Hơn một nghìn năm đã trôi qua, nhưng tên tuổi Đinh Tiên Hoàng vẫn sừng sững như núi đá Hoa Lư, trường tồn cùng non sông đất nước. Ngài là người đã thống nhất giang sơn, chấm dứt cảnh chia cắt loạn ly; là người đầu tiên xưng Hoàng đế, đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt, dựng nên một quốc gia độc lập có chủ quyền trọn vẹn — có kinh đô, niên hiệu, quân đội và đồng tiền của riêng mình.
Từ cậu bé chăn trâu lấy bông lau làm cờ đến bậc đế vương khai sáng cơ đồ, cuộc đời Đinh Tiên Hoàng là bản hùng ca về ý chí, bản lĩnh và khát vọng tự chủ của dân tộc Việt. Đền thờ Vua Đinh nơi cố đô Hoa Lư bao đời nay vẫn nghi ngút khói hương, nơi con cháu muôn đời thành kính tưởng nhớ công đức người anh hùng dân tộc. Xin được cúi đầu tri ân và tự hào ghi nhớ — bởi mỗi tấc đất, mỗi dòng quốc sử hôm nay đều thấm đẫm mồ hôi, xương máu và tinh thần "Tự hào nước Việt" mà các bậc tiền nhân như Đinh Tiên Hoàng đã dày công gây dựng.