
Trong dòng chảy hào hùng của lịch sử dân tộc, hiếm có vị quân vương nào để lại dấu ấn vĩnh hằng như Lý Thái Tổ - Lý Công Uẩn. Ông sinh năm Giáp Tuất (974), người hương Diên Uẩn, châu Cổ Pháp (nay thuộc Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh) - vùng đất địa linh nhân kiệt của xứ Kinh Bắc. Tương truyền, từ thuở ấu thơ, Lý Công Uẩn đã được nuôi dạy nơi cửa Phật, theo học thiền sư Vạn Hạnh - một bậc cao tăng uyên bác, vừa tinh thông Phật pháp vừa am hiểu thế sự, người có ảnh hưởng sâu sắc đến vận mệnh quốc gia thời bấy giờ.
Lớn lên trong môi trường tu hành và học vấn ấy, Lý Công Uẩn sớm bộc lộ tư chất khoan hòa, nhân hậu mà cương nghị. Ông ra làm quan dưới triều Tiền Lê, từng giữ chức Tả thân vệ Điện tiền chỉ huy sứ - một trọng trách thống lĩnh quân cấm vệ, cho thấy tài năng và uy tín đã sớm được khẳng định.

Cuối năm Kỷ Dậu (1009), vua Lê Long Đĩnh - vị vua cuối cùng của nhà Tiền Lê nổi tiếng bạo ngược - băng hà. Trước cảnh triều chính suy vi, lòng dân ly tán, được sự ủng hộ của triều thần, đứng đầu là thiền sư Vạn Hạnh và quan Chi hậu Đào Cam Mộc, Lý Công Uẩn được tôn lên ngôi hoàng đế, lập nên nhà Lý.
Ông đặt niên hiệu là Thuận Thiên (thuận theo mệnh trời), giữ quốc hiệu Đại Cồ Việt mà các triều Đinh - Tiền Lê đã dựng nên. Một kỷ nguyên mới của dân tộc - kỷ nguyên độc lập, tự chủ và phát triển rực rỡ kéo dài hơn hai thế kỷ - chính thức mở ra từ thời khắc thiêng liêng ấy.
Ngay năm sau khi lên ngôi, năm Canh Tuất (1010), Lý Thái Tổ đã có một quyết định mang tầm vóc lịch sử: dời kinh đô từ Hoa Lư (Ninh Bình ngày nay) - vùng đất núi non hiểm trở, chật hẹp, vốn phù hợp với thế phòng thủ thời chiến - về thành Đại La ở trung tâm châu thổ sông Hồng. Để bày tỏ ý chí và thuyết phục quần thần, nhà vua đích thân ban bố Chiếu dời đô (Thiên đô chiếu) - áng văn chính luận bất hủ, kết tinh tầm nhìn chiến lược và tấm lòng vì dân vì nước.
Mở đầu, nhà vua viện dẫn tiền lệ của các bậc đế vương xưa để khẳng định dời đô là việc trọng đại, thuận lẽ tự nhiên:
"Xưa nhà Thương đến vua Bàn Canh năm lần dời đô; nhà Chu đến vua Thành Vương cũng ba lần dời đô. Phải đâu các vua thời Tam đại theo ý riêng mình mà tự tiện chuyển dời? Chỉ vì muốn đóng đô ở nơi trung tâm, mưu toan nghiệp lớn, tính kế muôn đời cho con cháu; trên vâng mệnh trời, dưới theo ý dân, nếu thấy thuận tiện thì thay đổi."
(Chiếu dời đô - Lý Công Uẩn, bản dịch Nguyễn Đức Vân)
Tiếp đó, với cái nhìn thẳng thắn của một nhà chiến lược, nhà vua chỉ ra rằng việc hai triều đại trước cố thủ ở Hoa Lư đã khiến vận nước không bền:
"Thế mà hai nhà Đinh, Lê lại theo ý riêng mình, khinh thường mệnh trời, không noi theo dấu cũ của Thương, Chu, cứ đóng yên đô thành ở nơi đây, khiến cho triều đại không được lâu bền, số vận ngắn ngủi, trăm họ phải hao tổn, muôn vật không được thích nghi. Trẫm rất đau xót về việc đó, không thể không dời đổi."
(Chiếu dời đô - Lý Công Uẩn, bản dịch Nguyễn Đức Vân)
Và đỉnh cao của áng chiếu là lời ca ngợi thành Đại La - nơi hội tụ mọi điều kiện để trở thành kinh đô muôn đời:
"Huống gì thành Đại La, kinh đô cũ của Cao Vương: ở vào nơi trung tâm trời đất; được cái thế rồng cuộn hổ ngồi. Đã đúng ngôi nam bắc đông tây; lại tiện hướng nhìn sông dựa núi. Địa thế rộng mà bằng; đất đai cao mà thoáng. Dân cư khỏi chịu cảnh khốn khổ ngập lụt; muôn vật cũng rất mực phong phú tốt tươi. Xem khắp đất Việt ta, chỉ nơi này là thắng địa. Thật là chốn tụ hội trọng yếu của bốn phương đất nước; cũng là nơi kinh đô bậc nhất của đế vương muôn đời."
(Chiếu dời đô - Lý Công Uẩn, bản dịch Nguyễn Đức Vân)
Đặc biệt, thay vì áp đặt mệnh lệnh, nhà vua kết thúc bằng một câu hỏi đầy khiêm cung và dân chủ: "Trẫm muốn dựa vào sự thuận lợi của đất ấy để định chỗ ở. Các khanh nghĩ thế nào?". Chính tinh thần "trên vâng mệnh trời, dưới theo ý dân" ấy đã làm nên giá trị nhân văn vượt thời đại của Chiếu dời đô.

Theo Đại Việt sử ký toàn thư, vào mùa thu năm Canh Tuất (1010), khi đoàn thuyền của nhà vua cập bến thành Đại La, bỗng có rồng vàng hiện lên bay vút giữa trời cao. Cho đó là điềm lành báo hiệu cơ nghiệp hưng thịnh, nhà vua liền đặt tên cho kinh đô mới là Thăng Long - nghĩa là "rồng bay lên". Cái tên ấy không chỉ là một địa danh, mà còn là biểu tượng cho khát vọng vươn cao, vươn xa của cả một dân tộc đang trên đà phục hưng.
Từ vùng đất Thăng Long, triều Lý đã xây dựng nên một quốc gia hùng cường: kinh thành được mở mang với cung điện, đền chùa; Phật giáo phát triển rực rỡ; nền văn hiến, giáo dục dần được vun đắp - tiền đề để các triều vua sau dựng Văn Miếu, lập Quốc Tử Giám. Quyết định dời đô của Lý Thái Tổ, vì thế, không chỉ thay đổi vị trí một kinh thành, mà còn mở ra cả một thời đại văn minh Đại Việt.
Hơn một nghìn năm đã trôi qua kể từ ngày rồng vàng bay lên trên thành Đại La. Hà Nội hôm nay - thủ đô ngàn năm văn hiến, trái tim của cả nước - vẫn vẹn nguyên hình hài và hồn cốt mà Lý Thái Tổ Lý Công Uẩn đã đặt nền từ thuở ấy. Giữa lòng thủ đô, bên hồ Hoàn Kiếm, tượng đài Lý Thái Tổ uy nghi vẫn ngày ngày dõi theo bước chân của con cháu Lạc Hồng.
Chúng con xin cúi đầu thành kính tri ân Đức vua Lý Thái Tổ - bậc minh quân có tầm nhìn vượt thời đại, người đã đặt viên gạch đầu tiên cho kinh đô nghìn năm và cho cả một nền văn hiến Đại Việt rạng rỡ. Tự hào thay dòng giống Tiên Rồng, tự hào thay những bậc tiền nhân đã dựng xây nên non sông gấm vóc này. Nguyện noi gương người xưa, gìn giữ và phát huy cơ nghiệp ngàn đời, để Thăng Long - Hà Nội mãi xứng danh là "nơi kinh đô bậc nhất của đế vương muôn đời".